Lịch âm Tháng 7 năm 1011




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1011



Trăng non6 thg 6, 1011
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 6, 1011 đến 11 thg 6, 1011
Trăng đầu quý12 thg 6, 1011
Trăng mọc từ 13 thg 6, 1011 đến 18 thg 6, 1011
Trăng tròn19 thg 6, 1011
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 1011 đến 26 thg 6, 1011
Trăng quý ba27 thg 6, 1011
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 6, 1011 đến 4 thg 7, 1011
Trăng non5 thg 7, 1011
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 7, 1011 đến 11 thg 7, 1011
Trăng đầu quý12 thg 7, 1011
Trăng mọc từ 13 thg 7, 1011 đến 18 thg 7, 1011
Trăng tròn19 thg 7, 1011
Trăng khuyết từ 20 thg 7, 1011 đến 26 thg 7, 1011
Trăng quý ba27 thg 7, 1011
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 7, 1011 đến 2 thg 8, 1011