Lịch âm Tháng 7 năm 1009




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1009



Trăng non28 thg 5, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 1009 đến 3 thg 6, 1009
Trăng đầu quý4 thg 6, 1009
Trăng mọc từ 5 thg 6, 1009 đến 11 thg 6, 1009
Trăng tròn12 thg 6, 1009
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 1009 đến 18 thg 6, 1009
Trăng quý ba19 thg 6, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 1009 đến 25 thg 6, 1009
Trăng non26 thg 6, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 6, 1009 đến 2 thg 7, 1009
Trăng đầu quý3 thg 7, 1009
Trăng mọc từ 4 thg 7, 1009 đến 10 thg 7, 1009
Trăng tròn11 thg 7, 1009
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 1009 đến 18 thg 7, 1009
Trăng quý ba19 thg 7, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 1009 đến 24 thg 7, 1009
Trăng non25 thg 7, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 7, 1009 đến 1 thg 8, 1009
Trăng đầu quý2 thg 8, 1009
Trăng mọc từ 3 thg 8, 1009 đến 9 thg 8, 1009
Trăng tròn10 thg 8, 1009
Trăng khuyết từ 11 thg 8, 1009 đến 16 thg 8, 1009
Trăng quý ba17 thg 8, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 8, 1009 đến 23 thg 8, 1009