Lịch âm Tháng 6 năm 1009




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1009



Trăng non28 thg 4, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 1009 đến 4 thg 5, 1009
Trăng đầu quý5 thg 5, 1009
Trăng mọc từ 6 thg 5, 1009 đến 12 thg 5, 1009
Trăng tròn13 thg 5, 1009
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 1009 đến 20 thg 5, 1009
Trăng quý ba21 thg 5, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 1009 đến 27 thg 5, 1009
Trăng non28 thg 5, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 1009 đến 3 thg 6, 1009
Trăng đầu quý4 thg 6, 1009
Trăng mọc từ 5 thg 6, 1009 đến 11 thg 6, 1009
Trăng tròn12 thg 6, 1009
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 1009 đến 18 thg 6, 1009
Trăng quý ba19 thg 6, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 1009 đến 25 thg 6, 1009
Trăng non26 thg 6, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 6, 1009 đến 2 thg 7, 1009
Trăng đầu quý3 thg 7, 1009
Trăng mọc từ 4 thg 7, 1009 đến 10 thg 7, 1009
Trăng tròn11 thg 7, 1009
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 1009 đến 18 thg 7, 1009
Trăng quý ba19 thg 7, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 1009 đến 24 thg 7, 1009