Lịch âm Tháng 1 năm 1009




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

30
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24
31

25



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1009



Trăng non2 thg 12, 1008
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 12, 1008 đến 8 thg 12, 1008
Trăng đầu quý9 thg 12, 1008
Trăng mọc từ 10 thg 12, 1008 đến 15 thg 12, 1008
Trăng tròn16 thg 12, 1008
Trăng khuyết từ 17 thg 12, 1008 đến 22 thg 12, 1008
Trăng quý ba23 thg 12, 1008
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 1008 đến 31 thg 12, 1008
Trăng non1 thg 1, 1009
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 1, 1009 đến 7 thg 1, 1009
Trăng đầu quý8 thg 1, 1009
Trăng mọc từ 9 thg 1, 1009 đến 14 thg 1, 1009
Trăng tròn15 thg 1, 1009
Trăng khuyết từ 16 thg 1, 1009 đến 21 thg 1, 1009
Trăng quý ba22 thg 1, 1009
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 1, 1009 đến 29 thg 1, 1009