Lịch âm Tháng 10 năm 1008




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22
31

23



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1008



Trăng non3 thg 9, 1008
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 9, 1008 đến 10 thg 9, 1008
Trăng đầu quý11 thg 9, 1008
Trăng mọc từ 12 thg 9, 1008 đến 18 thg 9, 1008
Trăng tròn19 thg 9, 1008
Trăng khuyết từ 20 thg 9, 1008 đến 25 thg 9, 1008
Trăng quý ba26 thg 9, 1008
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 1008 đến 2 thg 10, 1008
Trăng non3 thg 10, 1008
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 10, 1008 đến 10 thg 10, 1008
Trăng đầu quý11 thg 10, 1008
Trăng mọc từ 12 thg 10, 1008 đến 17 thg 10, 1008
Trăng tròn18 thg 10, 1008
Trăng khuyết từ 19 thg 10, 1008 đến 24 thg 10, 1008
Trăng quý ba25 thg 10, 1008
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 10, 1008 đến 1 thg 11, 1008