Lịch âm Tháng 4 năm 1008




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1008



Trăng non11 thg 3, 1008
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 3, 1008 đến 17 thg 3, 1008
Trăng đầu quý18 thg 3, 1008
Trăng mọc từ 19 thg 3, 1008 đến 25 thg 3, 1008
Trăng tròn26 thg 3, 1008
Trăng khuyết từ 27 thg 3, 1008 đến 2 thg 4, 1008
Trăng quý ba3 thg 4, 1008
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 4, 1008 đến 8 thg 4, 1008
Trăng non9 thg 4, 1008
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 4, 1008 đến 15 thg 4, 1008
Trăng đầu quý16 thg 4, 1008
Trăng mọc từ 17 thg 4, 1008 đến 23 thg 4, 1008
Trăng tròn24 thg 4, 1008
Trăng khuyết từ 25 thg 4, 1008 đến 1 thg 5, 1008
Trăng quý ba2 thg 5, 1008
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 5, 1008 đến 8 thg 5, 1008