Lịch âm Tháng 10 năm 1007




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10
31

11



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1007



Trăng non15 thg 9, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 1007 đến 22 thg 9, 1007
Trăng đầu quý23 thg 9, 1007
Trăng mọc từ 24 thg 9, 1007 đến 29 thg 9, 1007
Trăng tròn30 thg 9, 1007
Trăng khuyết từ 1 thg 10, 1007 đến 6 thg 10, 1007
Trăng quý ba7 thg 10, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 10, 1007 đến 14 thg 10, 1007
Trăng non15 thg 10, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 10, 1007 đến 22 thg 10, 1007
Trăng đầu quý23 thg 10, 1007
Trăng mọc từ 24 thg 10, 1007 đến 29 thg 10, 1007
Trăng tròn30 thg 10, 1007
Trăng khuyết từ 31 thg 10, 1007 đến 5 thg 11, 1007
Trăng quý ba6 thg 11, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 11, 1007 đến 13 thg 11, 1007