Lịch âm Tháng 9 năm 1007




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 1007



Trăng non17 thg 8, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 8, 1007 đến 24 thg 8, 1007
Trăng đầu quý25 thg 8, 1007
Trăng mọc từ 26 thg 8, 1007 đến 31 thg 8, 1007
Trăng tròn1 thg 9, 1007
Trăng khuyết từ 2 thg 9, 1007 đến 7 thg 9, 1007
Trăng quý ba8 thg 9, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 9, 1007 đến 14 thg 9, 1007
Trăng non15 thg 9, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 1007 đến 22 thg 9, 1007
Trăng đầu quý23 thg 9, 1007
Trăng mọc từ 24 thg 9, 1007 đến 29 thg 9, 1007
Trăng tròn30 thg 9, 1007
Trăng khuyết từ 1 thg 10, 1007 đến 6 thg 10, 1007
Trăng quý ba7 thg 10, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 10, 1007 đến 14 thg 10, 1007