Lịch âm Tháng 5 năm 1007




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1007



Trăng non21 thg 4, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 4, 1007 đến 27 thg 4, 1007
Trăng đầu quý28 thg 4, 1007
Trăng mọc từ 29 thg 4, 1007 đến 5 thg 5, 1007
Trăng tròn6 thg 5, 1007
Trăng khuyết từ 7 thg 5, 1007 đến 12 thg 5, 1007
Trăng quý ba13 thg 5, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 5, 1007 đến 19 thg 5, 1007
Trăng non20 thg 5, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 5, 1007 đến 27 thg 5, 1007
Trăng đầu quý28 thg 5, 1007
Trăng mọc từ 29 thg 5, 1007 đến 4 thg 6, 1007
Trăng tròn5 thg 6, 1007
Trăng khuyết từ 6 thg 6, 1007 đến 11 thg 6, 1007
Trăng quý ba12 thg 6, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 6, 1007 đến 17 thg 6, 1007