Lịch âm Tháng 1 năm 1007




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1007



Trăng non25 thg 11, 1006
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 11, 1006 đến 1 thg 12, 1006
Trăng đầu quý2 thg 12, 1006
Trăng mọc từ 3 thg 12, 1006 đến 8 thg 12, 1006
Trăng tròn9 thg 12, 1006
Trăng khuyết từ 10 thg 12, 1006 đến 16 thg 12, 1006
Trăng quý ba17 thg 12, 1006
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 12, 1006 đến 23 thg 12, 1006
Trăng non24 thg 12, 1006
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 1006 đến 30 thg 12, 1006
Trăng đầu quý31 thg 12, 1006
Trăng mọc từ 1 thg 1, 1007 đến 6 thg 1, 1007
Trăng tròn7 thg 1, 1007
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 1007 đến 14 thg 1, 1007
Trăng quý ba15 thg 1, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 1007 đến 22 thg 1, 1007
Trăng non23 thg 1, 1007
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 1, 1007 đến 28 thg 1, 1007
Trăng đầu quý29 thg 1, 1007
Trăng mọc từ 30 thg 1, 1007 đến 5 thg 2, 1007
Trăng tròn6 thg 2, 1007
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 1007 đến 13 thg 2, 1007
Trăng quý ba14 thg 2, 1007
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 2, 1007 đến 20 thg 2, 1007