Lịch âm Tháng 4 năm 1004




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1004



Trăng non24 thg 2, 1004
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 2, 1004 đến 2 thg 3, 1004
Trăng đầu quý3 thg 3, 1004
Trăng mọc từ 4 thg 3, 1004 đến 10 thg 3, 1004
Trăng tròn11 thg 3, 1004
Trăng khuyết từ 12 thg 3, 1004 đến 16 thg 3, 1004
Trăng quý ba17 thg 3, 1004
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 3, 1004 đến 24 thg 3, 1004
Trăng non25 thg 3, 1004
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 3, 1004 đến 1 thg 4, 1004
Trăng đầu quý2 thg 4, 1004
Trăng mọc từ 3 thg 4, 1004 đến 8 thg 4, 1004
Trăng tròn9 thg 4, 1004
Trăng khuyết từ 10 thg 4, 1004 đến 15 thg 4, 1004
Trăng quý ba16 thg 4, 1004
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 4, 1004 đến 22 thg 4, 1004
Trăng non23 thg 4, 1004
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 4, 1004 đến 30 thg 4, 1004
Trăng đầu quý1 thg 5, 1004
Trăng mọc từ 2 thg 5, 1004 đến 7 thg 5, 1004
Trăng tròn8 thg 5, 1004
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 1004 đến 14 thg 5, 1004
Trăng quý ba15 thg 5, 1004
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 1004 đến 22 thg 5, 1004