| Trăng non | 24 thg 2, 1004 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 2, 1004 đến 2 thg 3, 1004 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 3, 1004 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 3, 1004 đến 10 thg 3, 1004 | |
| Trăng tròn | 11 thg 3, 1004 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 3, 1004 đến 16 thg 3, 1004 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 3, 1004 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 3, 1004 đến 24 thg 3, 1004 |
| Trăng non | 25 thg 3, 1004 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 3, 1004 đến 1 thg 4, 1004 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 4, 1004 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 4, 1004 đến 8 thg 4, 1004 | |
| Trăng tròn | 9 thg 4, 1004 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 4, 1004 đến 15 thg 4, 1004 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 4, 1004 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 4, 1004 đến 22 thg 4, 1004 |
| Trăng non | 23 thg 4, 1004 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 4, 1004 đến 30 thg 4, 1004 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 5, 1004 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 5, 1004 đến 7 thg 5, 1004 | |
| Trăng tròn | 8 thg 5, 1004 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 5, 1004 đến 14 thg 5, 1004 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 5, 1004 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 5, 1004 đến 22 thg 5, 1004 |