Lịch âm Tháng 6 năm 1003




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1003



Trăng non5 thg 5, 1003
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 1003 đến 12 thg 5, 1003
Trăng đầu quý13 thg 5, 1003
Trăng mọc từ 14 thg 5, 1003 đến 18 thg 5, 1003
Trăng tròn19 thg 5, 1003
Trăng khuyết từ 20 thg 5, 1003 đến 26 thg 5, 1003
Trăng quý ba27 thg 5, 1003
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 5, 1003 đến 3 thg 6, 1003
Trăng non4 thg 6, 1003
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 1003 đến 10 thg 6, 1003
Trăng đầu quý11 thg 6, 1003
Trăng mọc từ 12 thg 6, 1003 đến 17 thg 6, 1003
Trăng tròn18 thg 6, 1003
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 1003 đến 24 thg 6, 1003
Trăng quý ba25 thg 6, 1003
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 6, 1003 đến 2 thg 7, 1003