Lịch âm Tháng 5 năm 1003




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1003



Trăng non6 thg 4, 1003
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 4, 1003 đến 12 thg 4, 1003
Trăng đầu quý13 thg 4, 1003
Trăng mọc từ 14 thg 4, 1003 đến 19 thg 4, 1003
Trăng tròn20 thg 4, 1003
Trăng khuyết từ 21 thg 4, 1003 đến 26 thg 4, 1003
Trăng quý ba27 thg 4, 1003
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 4, 1003 đến 4 thg 5, 1003
Trăng non5 thg 5, 1003
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 1003 đến 12 thg 5, 1003
Trăng đầu quý13 thg 5, 1003
Trăng mọc từ 14 thg 5, 1003 đến 18 thg 5, 1003
Trăng tròn19 thg 5, 1003
Trăng khuyết từ 20 thg 5, 1003 đến 26 thg 5, 1003
Trăng quý ba27 thg 5, 1003
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 5, 1003 đến 3 thg 6, 1003