Lịch âm Tháng 7 năm 1001




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1001



Trăng non27 thg 5, 1001
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 5, 1001 đến 1 thg 6, 1001
Trăng đầu quý2 thg 6, 1001
Trăng mọc từ 3 thg 6, 1001 đến 9 thg 6, 1001
Trăng tròn10 thg 6, 1001
Trăng khuyết từ 11 thg 6, 1001 đến 17 thg 6, 1001
Trăng quý ba18 thg 6, 1001
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 6, 1001 đến 24 thg 6, 1001
Trăng non25 thg 6, 1001
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 6, 1001 đến 1 thg 7, 1001
Trăng đầu quý2 thg 7, 1001
Trăng mọc từ 3 thg 7, 1001 đến 8 thg 7, 1001
Trăng tròn9 thg 7, 1001
Trăng khuyết từ 10 thg 7, 1001 đến 16 thg 7, 1001
Trăng quý ba17 thg 7, 1001
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 7, 1001 đến 23 thg 7, 1001
Trăng non24 thg 7, 1001
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 7, 1001 đến 30 thg 7, 1001
Trăng đầu quý31 thg 7, 1001
Trăng mọc từ 1 thg 8, 1001 đến 7 thg 8, 1001
Trăng tròn8 thg 8, 1001
Trăng khuyết từ 9 thg 8, 1001 đến 15 thg 8, 1001
Trăng quý ba16 thg 8, 1001
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 8, 1001 đến 21 thg 8, 1001