Lịch âm Tháng 6 năm 1000




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1000



Trăng non8 thg 5, 1000
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 5, 1000 đến 13 thg 5, 1000
Trăng đầu quý14 thg 5, 1000
Trăng mọc từ 15 thg 5, 1000 đến 21 thg 5, 1000
Trăng tròn22 thg 5, 1000
Trăng khuyết từ 23 thg 5, 1000 đến 29 thg 5, 1000
Trăng quý ba30 thg 5, 1000
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 5, 1000 đến 5 thg 6, 1000
Trăng non6 thg 6, 1000
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 6, 1000 đến 12 thg 6, 1000
Trăng đầu quý13 thg 6, 1000
Trăng mọc từ 14 thg 6, 1000 đến 20 thg 6, 1000
Trăng tròn21 thg 6, 1000
Trăng khuyết từ 22 thg 6, 1000 đến 27 thg 6, 1000
Trăng quý ba28 thg 6, 1000
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 6, 1000 đến 4 thg 7, 1000