Lịch âm Tháng 10 năm 0992




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0992



Trăng non31 thg 8, 992
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 9, 992 đến 7 thg 9, 992
Trăng đầu quý8 thg 9, 992
Trăng mọc từ 9 thg 9, 992 đến 15 thg 9, 992
Trăng tròn16 thg 9, 992
Trăng khuyết từ 17 thg 9, 992 đến 22 thg 9, 992
Trăng quý ba23 thg 9, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 9, 992 đến 29 thg 9, 992
Trăng non30 thg 9, 992
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 10, 992 đến 7 thg 10, 992
Trăng đầu quý8 thg 10, 992
Trăng mọc từ 9 thg 10, 992 đến 14 thg 10, 992
Trăng tròn15 thg 10, 992
Trăng khuyết từ 16 thg 10, 992 đến 21 thg 10, 992
Trăng quý ba22 thg 10, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 10, 992 đến 28 thg 10, 992