Lịch âm Tháng 6 năm 0992




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0992



Trăng non6 thg 5, 992
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 5, 992 đến 12 thg 5, 992
Trăng đầu quý13 thg 5, 992
Trăng mọc từ 14 thg 5, 992 đến 19 thg 5, 992
Trăng tròn20 thg 5, 992
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 992 đến 27 thg 5, 992
Trăng quý ba28 thg 5, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 5, 992 đến 4 thg 6, 992
Trăng non5 thg 6, 992
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 6, 992 đến 10 thg 6, 992
Trăng đầu quý11 thg 6, 992
Trăng mọc từ 12 thg 6, 992 đến 18 thg 6, 992
Trăng tròn19 thg 6, 992
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 992 đến 26 thg 6, 992
Trăng quý ba27 thg 6, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 6, 992 đến 3 thg 7, 992