Lịch âm Tháng 5 năm 0992




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0992



Trăng non7 thg 4, 992
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 4, 992 đến 13 thg 4, 992
Trăng đầu quý14 thg 4, 992
Trăng mọc từ 15 thg 4, 992 đến 20 thg 4, 992
Trăng tròn21 thg 4, 992
Trăng khuyết từ 22 thg 4, 992 đến 28 thg 4, 992
Trăng quý ba29 thg 4, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 4, 992 đến 5 thg 5, 992
Trăng non6 thg 5, 992
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 5, 992 đến 12 thg 5, 992
Trăng đầu quý13 thg 5, 992
Trăng mọc từ 14 thg 5, 992 đến 19 thg 5, 992
Trăng tròn20 thg 5, 992
Trăng khuyết từ 21 thg 5, 992 đến 27 thg 5, 992
Trăng quý ba28 thg 5, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 5, 992 đến 4 thg 6, 992