Lịch âm Tháng 1 năm 0992




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0992



Trăng non10 thg 12, 991
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 12, 991 đến 17 thg 12, 991
Trăng đầu quý18 thg 12, 991
Trăng mọc từ 19 thg 12, 991 đến 24 thg 12, 991
Trăng tròn25 thg 12, 991
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 991 đến 31 thg 12, 991
Trăng quý ba1 thg 1, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 1, 992 đến 8 thg 1, 992
Trăng non9 thg 1, 992
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 1, 992 đến 16 thg 1, 992
Trăng đầu quý17 thg 1, 992
Trăng mọc từ 18 thg 1, 992 đến 22 thg 1, 992
Trăng tròn23 thg 1, 992
Trăng khuyết từ 24 thg 1, 992 đến 30 thg 1, 992
Trăng quý ba31 thg 1, 992
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 2, 992 đến 7 thg 2, 992