Lịch âm Tháng 1 năm 0991




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0991



Trăng non21 thg 12, 990
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 12, 990 đến 27 thg 12, 990
Trăng đầu quý28 thg 12, 990
Trăng mọc từ 29 thg 12, 990 đến 3 thg 1, 991
Trăng tròn4 thg 1, 991
Trăng khuyết từ 5 thg 1, 991 đến 11 thg 1, 991
Trăng quý ba12 thg 1, 991
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 1, 991 đến 19 thg 1, 991
Trăng non20 thg 1, 991
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 1, 991 đến 26 thg 1, 991
Trăng đầu quý27 thg 1, 991
Trăng mọc từ 28 thg 1, 991 đến 2 thg 2, 991
Trăng tròn3 thg 2, 991
Trăng khuyết từ 4 thg 2, 991 đến 10 thg 2, 991
Trăng quý ba11 thg 2, 991
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 2, 991 đến 18 thg 2, 991