Lịch âm Tháng 7 năm 0990




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0990



Trăng non28 thg 5, 990
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 990 đến 3 thg 6, 990
Trăng đầu quý4 thg 6, 990
Trăng mọc từ 5 thg 6, 990 đến 11 thg 6, 990
Trăng tròn12 thg 6, 990
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 990 đến 18 thg 6, 990
Trăng quý ba19 thg 6, 990
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 990 đến 25 thg 6, 990
Trăng non26 thg 6, 990
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 6, 990 đến 3 thg 7, 990
Trăng đầu quý4 thg 7, 990
Trăng mọc từ 5 thg 7, 990 đến 11 thg 7, 990
Trăng tròn12 thg 7, 990
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 990 đến 18 thg 7, 990
Trăng quý ba19 thg 7, 990
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 990 đến 25 thg 7, 990
Trăng non26 thg 7, 990
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 7, 990 đến 1 thg 8, 990
Trăng đầu quý2 thg 8, 990
Trăng mọc từ 3 thg 8, 990 đến 9 thg 8, 990
Trăng tròn10 thg 8, 990
Trăng khuyết từ 11 thg 8, 990 đến 16 thg 8, 990
Trăng quý ba17 thg 8, 990
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 8, 990 đến 23 thg 8, 990