Lịch âm Tháng 11 năm 0987




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0987



Trăng non27 thg 9, 987
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 9, 987 đến 3 thg 10, 987
Trăng đầu quý4 thg 10, 987
Trăng mọc từ 5 thg 10, 987 đến 10 thg 10, 987
Trăng tròn11 thg 10, 987
Trăng khuyết từ 12 thg 10, 987 đến 18 thg 10, 987
Trăng quý ba19 thg 10, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 987 đến 25 thg 10, 987
Trăng non26 thg 10, 987
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 10, 987 đến 1 thg 11, 987
Trăng đầu quý2 thg 11, 987
Trăng mọc từ 3 thg 11, 987 đến 8 thg 11, 987
Trăng tròn9 thg 11, 987
Trăng khuyết từ 10 thg 11, 987 đến 17 thg 11, 987
Trăng quý ba18 thg 11, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 11, 987 đến 24 thg 11, 987
Trăng non25 thg 11, 987
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 11, 987 đến 1 thg 12, 987
Trăng đầu quý2 thg 12, 987
Trăng mọc từ 3 thg 12, 987 đến 8 thg 12, 987
Trăng tròn9 thg 12, 987
Trăng khuyết từ 10 thg 12, 987 đến 16 thg 12, 987
Trăng quý ba17 thg 12, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 12, 987 đến 23 thg 12, 987
Trăng non24 thg 12, 987
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 987 đến 30 thg 12, 987
Trăng đầu quý31 thg 12, 987
Trăng mọc từ 1 thg 1, 988 đến 7 thg 1, 988
Trăng tròn8 thg 1, 988
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 988 đến 15 thg 1, 988
Trăng quý ba16 thg 1, 988
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 1, 988 đến 22 thg 1, 988