Lịch âm Tháng 9 năm 0987




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0987



Trăng non30 thg 7, 987
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 987 đến 5 thg 8, 987
Trăng đầu quý6 thg 8, 987
Trăng mọc từ 7 thg 8, 987 đến 12 thg 8, 987
Trăng tròn13 thg 8, 987
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 987 đến 19 thg 8, 987
Trăng quý ba20 thg 8, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 8, 987 đến 28 thg 8, 987
Trăng non29 thg 8, 987
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 8, 987 đến 3 thg 9, 987
Trăng đầu quý4 thg 9, 987
Trăng mọc từ 5 thg 9, 987 đến 10 thg 9, 987
Trăng tròn11 thg 9, 987
Trăng khuyết từ 12 thg 9, 987 đến 18 thg 9, 987
Trăng quý ba19 thg 9, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 9, 987 đến 26 thg 9, 987
Trăng non27 thg 9, 987
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 9, 987 đến 3 thg 10, 987
Trăng đầu quý4 thg 10, 987
Trăng mọc từ 5 thg 10, 987 đến 10 thg 10, 987
Trăng tròn11 thg 10, 987
Trăng khuyết từ 12 thg 10, 987 đến 18 thg 10, 987
Trăng quý ba19 thg 10, 987
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 987 đến 25 thg 10, 987