Lịch âm Tháng 6 năm 0983




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0983



Trăng non16 thg 5, 983
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 5, 983 đến 22 thg 5, 983
Trăng đầu quý23 thg 5, 983
Trăng mọc từ 24 thg 5, 983 đến 29 thg 5, 983
Trăng tròn30 thg 5, 983
Trăng khuyết từ 31 thg 5, 983 đến 7 thg 6, 983
Trăng quý ba8 thg 6, 983
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 6, 983 đến 14 thg 6, 983
Trăng non15 thg 6, 983
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 6, 983 đến 20 thg 6, 983
Trăng đầu quý21 thg 6, 983
Trăng mọc từ 22 thg 6, 983 đến 28 thg 6, 983
Trăng tròn29 thg 6, 983
Trăng khuyết từ 30 thg 6, 983 đến 6 thg 7, 983
Trăng quý ba7 thg 7, 983
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 7, 983 đến 13 thg 7, 983