| Trăng non | 27 thg 4, 982 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 982 đến 3 thg 5, 982 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 982 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 982 đến 11 thg 5, 982 | |
| Trăng tròn | 12 thg 5, 982 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 5, 982 đến 19 thg 5, 982 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 982 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 982 đến 26 thg 5, 982 |
| Trăng non | 27 thg 5, 982 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 5, 982 đến 1 thg 6, 982 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 6, 982 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 6, 982 đến 9 thg 6, 982 | |
| Trăng tròn | 10 thg 6, 982 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 6, 982 đến 17 thg 6, 982 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 6, 982 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 6, 982 đến 24 thg 6, 982 |
| Trăng non | 25 thg 6, 982 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 6, 982 đến 1 thg 7, 982 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 7, 982 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 7, 982 đến 9 thg 7, 982 | |
| Trăng tròn | 10 thg 7, 982 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 7, 982 đến 16 thg 7, 982 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 7, 982 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 7, 982 đến 23 thg 7, 982 |