Lịch âm Tháng 1 năm 0980




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0980



Trăng non23 thg 12, 979
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 12, 979 đến 29 thg 12, 979
Trăng đầu quý30 thg 12, 979
Trăng mọc từ 31 thg 12, 979 đến 5 thg 1, 980
Trăng tròn6 thg 1, 980
Trăng khuyết từ 7 thg 1, 980 đến 13 thg 1, 980
Trăng quý ba14 thg 1, 980
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 1, 980 đến 20 thg 1, 980
Trăng non21 thg 1, 980
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 1, 980 đến 27 thg 1, 980
Trăng đầu quý28 thg 1, 980
Trăng mọc từ 29 thg 1, 980 đến 4 thg 2, 980
Trăng tròn5 thg 2, 980
Trăng khuyết từ 6 thg 2, 980 đến 12 thg 2, 980
Trăng quý ba13 thg 2, 980
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 2, 980 đến 19 thg 2, 980