Lịch âm Tháng 9 năm 0979




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0979



Trăng non28 thg 7, 979
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 979 đến 4 thg 8, 979
Trăng đầu quý5 thg 8, 979
Trăng mọc từ 6 thg 8, 979 đến 10 thg 8, 979
Trăng tròn11 thg 8, 979
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 979 đến 17 thg 8, 979
Trăng quý ba18 thg 8, 979
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 8, 979 đến 25 thg 8, 979
Trăng non26 thg 8, 979
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 8, 979 đến 2 thg 9, 979
Trăng đầu quý3 thg 9, 979
Trăng mọc từ 4 thg 9, 979 đến 9 thg 9, 979
Trăng tròn10 thg 9, 979
Trăng khuyết từ 11 thg 9, 979 đến 16 thg 9, 979
Trăng quý ba17 thg 9, 979
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 9, 979 đến 24 thg 9, 979
Trăng non25 thg 9, 979
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 9, 979 đến 1 thg 10, 979
Trăng đầu quý2 thg 10, 979
Trăng mọc từ 3 thg 10, 979 đến 8 thg 10, 979
Trăng tròn9 thg 10, 979
Trăng khuyết từ 10 thg 10, 979 đến 16 thg 10, 979
Trăng quý ba17 thg 10, 979
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 10, 979 đến 24 thg 10, 979