Lịch âm Tháng 10 năm 0976




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0976



Trăng non29 thg 8, 976
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 8, 976 đến 4 thg 9, 976
Trăng đầu quý5 thg 9, 976
Trăng mọc từ 6 thg 9, 976 đến 11 thg 9, 976
Trăng tròn12 thg 9, 976
Trăng khuyết từ 13 thg 9, 976 đến 19 thg 9, 976
Trăng quý ba20 thg 9, 976
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 9, 976 đến 26 thg 9, 976
Trăng non27 thg 9, 976
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 9, 976 đến 3 thg 10, 976
Trăng đầu quý4 thg 10, 976
Trăng mọc từ 5 thg 10, 976 đến 11 thg 10, 976
Trăng tròn12 thg 10, 976
Trăng khuyết từ 13 thg 10, 976 đến 19 thg 10, 976
Trăng quý ba20 thg 10, 976
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 10, 976 đến 26 thg 10, 976
Trăng non27 thg 10, 976
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 10, 976 đến 2 thg 11, 976
Trăng đầu quý3 thg 11, 976
Trăng mọc từ 4 thg 11, 976 đến 10 thg 11, 976
Trăng tròn11 thg 11, 976
Trăng khuyết từ 12 thg 11, 976 đến 17 thg 11, 976
Trăng quý ba18 thg 11, 976
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 11, 976 đến 24 thg 11, 976