| Trăng non | 26 thg 4, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 4, 974 đến 2 thg 5, 974 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 5, 974 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 5, 974 đến 9 thg 5, 974 | |
| Trăng tròn | 10 thg 5, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 5, 974 đến 17 thg 5, 974 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 5, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 5, 974 đến 24 thg 5, 974 |
| Trăng non | 25 thg 5, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 5, 974 đến 31 thg 5, 974 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 6, 974 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 6, 974 đến 8 thg 6, 974 | |
| Trăng tròn | 9 thg 6, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 6, 974 đến 16 thg 6, 974 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 6, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 6, 974 đến 23 thg 6, 974 |
| Trăng non | 24 thg 6, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 6, 974 đến 29 thg 6, 974 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 6, 974 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 7, 974 đến 7 thg 7, 974 | |
| Trăng tròn | 8 thg 7, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 7, 974 đến 15 thg 7, 974 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 7, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 7, 974 đến 22 thg 7, 974 |