Lịch âm Tháng 4 năm 0974




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0974



Trăng non26 thg 2, 974
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 2, 974 đến 4 thg 3, 974
Trăng đầu quý5 thg 3, 974
Trăng mọc từ 6 thg 3, 974 đến 11 thg 3, 974
Trăng tròn12 thg 3, 974
Trăng khuyết từ 13 thg 3, 974 đến 19 thg 3, 974
Trăng quý ba20 thg 3, 974
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 3, 974 đến 26 thg 3, 974
Trăng non27 thg 3, 974
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 3, 974 đến 2 thg 4, 974
Trăng đầu quý3 thg 4, 974
Trăng mọc từ 4 thg 4, 974 đến 9 thg 4, 974
Trăng tròn10 thg 4, 974
Trăng khuyết từ 11 thg 4, 974 đến 18 thg 4, 974
Trăng quý ba19 thg 4, 974
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 4, 974 đến 25 thg 4, 974
Trăng non26 thg 4, 974
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 4, 974 đến 2 thg 5, 974
Trăng đầu quý3 thg 5, 974
Trăng mọc từ 4 thg 5, 974 đến 9 thg 5, 974
Trăng tròn10 thg 5, 974
Trăng khuyết từ 11 thg 5, 974 đến 17 thg 5, 974
Trăng quý ba18 thg 5, 974
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 5, 974 đến 24 thg 5, 974