| Trăng non | 26 thg 2, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 2, 974 đến 4 thg 3, 974 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 3, 974 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 3, 974 đến 11 thg 3, 974 | |
| Trăng tròn | 12 thg 3, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 3, 974 đến 19 thg 3, 974 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 3, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 3, 974 đến 26 thg 3, 974 |
| Trăng non | 27 thg 3, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 3, 974 đến 2 thg 4, 974 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 4, 974 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 4, 974 đến 9 thg 4, 974 | |
| Trăng tròn | 10 thg 4, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 4, 974 đến 18 thg 4, 974 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 4, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 4, 974 đến 25 thg 4, 974 |
| Trăng non | 26 thg 4, 974 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 4, 974 đến 2 thg 5, 974 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 5, 974 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 5, 974 đến 9 thg 5, 974 | |
| Trăng tròn | 10 thg 5, 974 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 5, 974 đến 17 thg 5, 974 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 5, 974 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 5, 974 đến 24 thg 5, 974 |