Lịch âm Tháng 1 năm 0973




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0973



Trăng non10 thg 12, 972
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 12, 972 đến 16 thg 12, 972
Trăng đầu quý17 thg 12, 972
Trăng mọc từ 18 thg 12, 972 đến 23 thg 12, 972
Trăng tròn24 thg 12, 972
Trăng khuyết từ 25 thg 12, 972 đến 30 thg 12, 972
Trăng quý ba31 thg 12, 972
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 1, 973 đến 8 thg 1, 973
Trăng non9 thg 1, 973
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 1, 973 đến 15 thg 1, 973
Trăng đầu quý16 thg 1, 973
Trăng mọc từ 17 thg 1, 973 đến 21 thg 1, 973
Trăng tròn22 thg 1, 973
Trăng khuyết từ 23 thg 1, 973 đến 29 thg 1, 973
Trăng quý ba30 thg 1, 973
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 1, 973 đến 6 thg 2, 973