Lịch âm Tháng 10 năm 0972




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0972



Trăng non11 thg 9, 972
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 9, 972 đến 19 thg 9, 972
Trăng đầu quý20 thg 9, 972
Trăng mọc từ 21 thg 9, 972 đến 26 thg 9, 972
Trăng tròn27 thg 9, 972
Trăng khuyết từ 28 thg 9, 972 đến 2 thg 10, 972
Trăng quý ba3 thg 10, 972
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 10, 972 đến 10 thg 10, 972
Trăng non11 thg 10, 972
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 10, 972 đến 18 thg 10, 972
Trăng đầu quý19 thg 10, 972
Trăng mọc từ 20 thg 10, 972 đến 25 thg 10, 972
Trăng tròn26 thg 10, 972
Trăng khuyết từ 27 thg 10, 972 đến 1 thg 11, 972
Trăng quý ba2 thg 11, 972
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 11, 972 đến 9 thg 11, 972