Lịch âm Tháng 1 năm 0972




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0972



Trăng non22 thg 12, 971
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 12, 971 đến 27 thg 12, 971
Trăng đầu quý28 thg 12, 971
Trăng mọc từ 29 thg 12, 971 đến 4 thg 1, 972
Trăng tròn5 thg 1, 972
Trăng khuyết từ 6 thg 1, 972 đến 12 thg 1, 972
Trăng quý ba13 thg 1, 972
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 1, 972 đến 19 thg 1, 972
Trăng non20 thg 1, 972
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 1, 972 đến 26 thg 1, 972
Trăng đầu quý27 thg 1, 972
Trăng mọc từ 28 thg 1, 972 đến 2 thg 2, 972
Trăng tròn3 thg 2, 972
Trăng khuyết từ 4 thg 2, 972 đến 10 thg 2, 972
Trăng quý ba11 thg 2, 972
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 2, 972 đến 18 thg 2, 972