| Trăng non | 26 thg 6, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 6, 971 đến 4 thg 7, 971 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 7, 971 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 7, 971 đến 11 thg 7, 971 | |
| Trăng tròn | 12 thg 7, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 7, 971 đến 18 thg 7, 971 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 7, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 7, 971 đến 25 thg 7, 971 |
| Trăng non | 26 thg 7, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 7, 971 đến 2 thg 8, 971 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 8, 971 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 8, 971 đến 9 thg 8, 971 | |
| Trăng tròn | 10 thg 8, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 8, 971 đến 16 thg 8, 971 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 8, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 8, 971 đến 24 thg 8, 971 |
| Trăng non | 25 thg 8, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 8, 971 đến 1 thg 9, 971 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 9, 971 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 9, 971 đến 8 thg 9, 971 | |
| Trăng tròn | 9 thg 9, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 9, 971 đến 14 thg 9, 971 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 9, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 9, 971 đến 23 thg 9, 971 |