| Trăng non | 28 thg 4, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 971 đến 5 thg 5, 971 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 5, 971 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 5, 971 đến 13 thg 5, 971 | |
| Trăng tròn | 14 thg 5, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 5, 971 đến 20 thg 5, 971 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 5, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 5, 971 đến 27 thg 5, 971 |
| Trăng non | 28 thg 5, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 971 đến 4 thg 6, 971 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 6, 971 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 6, 971 đến 12 thg 6, 971 | |
| Trăng tròn | 13 thg 6, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 6, 971 đến 18 thg 6, 971 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 6, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 6, 971 đến 25 thg 6, 971 |
| Trăng non | 26 thg 6, 971 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 6, 971 đến 4 thg 7, 971 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 7, 971 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 7, 971 đến 11 thg 7, 971 | |
| Trăng tròn | 12 thg 7, 971 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 7, 971 đến 18 thg 7, 971 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 7, 971 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 7, 971 đến 25 thg 7, 971 |