| Trăng non | 28 thg 8, 968 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 8, 968 đến 2 thg 9, 968 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 9, 968 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 9, 968 đến 10 thg 9, 968 | |
| Trăng tròn | 11 thg 9, 968 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 9, 968 đến 18 thg 9, 968 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 9, 968 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 9, 968 đến 25 thg 9, 968 |
| Trăng non | 26 thg 9, 968 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 9, 968 đến 2 thg 10, 968 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 10, 968 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 10, 968 đến 9 thg 10, 968 | |
| Trăng tròn | 10 thg 10, 968 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 10, 968 đến 17 thg 10, 968 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 10, 968 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 10, 968 đến 24 thg 10, 968 |
| Trăng non | 25 thg 10, 968 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 10, 968 đến 31 thg 10, 968 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 11, 968 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 11, 968 đến 8 thg 11, 968 | |
| Trăng tròn | 9 thg 11, 968 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 11, 968 đến 16 thg 11, 968 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 11, 968 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 11, 968 đến 23 thg 11, 968 |