| Trăng non | 22 thg 10, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 10, 963 đến 28 thg 10, 963 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 10, 963 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 10, 963 đến 4 thg 11, 963 | |
| Trăng tròn | 5 thg 11, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 11, 963 đến 11 thg 11, 963 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 11, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 11, 963 đến 19 thg 11, 963 |
| Trăng non | 20 thg 11, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 11, 963 đến 27 thg 11, 963 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 11, 963 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 11, 963 đến 3 thg 12, 963 | |
| Trăng tròn | 4 thg 12, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 12, 963 đến 11 thg 12, 963 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 12, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 12, 963 đến 19 thg 12, 963 |
| Trăng non | 20 thg 12, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 12, 963 đến 26 thg 12, 963 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 12, 963 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 12, 963 đến 2 thg 1, 964 | |
| Trăng tròn | 3 thg 1, 964 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 1, 964 đến 10 thg 1, 964 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 1, 964 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 1, 964 đến 18 thg 1, 964 |