| Trăng non | 29 thg 3, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 3, 963 đến 4 thg 4, 963 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 963 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 963 đến 12 thg 4, 963 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 963 đến 20 thg 4, 963 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 963 đến 26 thg 4, 963 |
| Trăng non | 27 thg 4, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 963 đến 3 thg 5, 963 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 963 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 963 đến 12 thg 5, 963 | |
| Trăng tròn | 13 thg 5, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 5, 963 đến 19 thg 5, 963 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 963 đến 25 thg 5, 963 |
| Trăng non | 26 thg 5, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 5, 963 đến 2 thg 6, 963 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 963 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 963 đến 10 thg 6, 963 | |
| Trăng tròn | 11 thg 6, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 6, 963 đến 17 thg 6, 963 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 6, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 6, 963 đến 24 thg 6, 963 |