| Trăng non | 27 thg 2, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 2, 963 đến 5 thg 3, 963 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 3, 963 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 3, 963 đến 13 thg 3, 963 | |
| Trăng tròn | 14 thg 3, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 3, 963 đến 21 thg 3, 963 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 3, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 3, 963 đến 28 thg 3, 963 |
| Trăng non | 29 thg 3, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 3, 963 đến 4 thg 4, 963 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 963 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 963 đến 12 thg 4, 963 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 963 đến 20 thg 4, 963 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 963 đến 26 thg 4, 963 |
| Trăng non | 27 thg 4, 963 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 963 đến 3 thg 5, 963 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 963 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 963 đến 12 thg 5, 963 | |
| Trăng tròn | 13 thg 5, 963 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 5, 963 đến 19 thg 5, 963 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 963 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 963 đến 25 thg 5, 963 |