Lịch âm Tháng 1 năm 0963




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0963



Trăng non1 thg 12, 962
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 12, 962 đến 7 thg 12, 962
Trăng đầu quý8 thg 12, 962
Trăng mọc từ 9 thg 12, 962 đến 14 thg 12, 962
Trăng tròn15 thg 12, 962
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 962 đến 22 thg 12, 962
Trăng quý ba23 thg 12, 962
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 962 đến 30 thg 12, 962
Trăng non31 thg 12, 962
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 1, 963 đến 5 thg 1, 963
Trăng đầu quý6 thg 1, 963
Trăng mọc từ 7 thg 1, 963 đến 12 thg 1, 963
Trăng tròn13 thg 1, 963
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 963 đến 21 thg 1, 963
Trăng quý ba22 thg 1, 963
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 1, 963 đến 28 thg 1, 963