Lịch âm Tháng 4 năm 0962




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0962



Trăng non10 thg 3, 962
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 3, 962 đến 16 thg 3, 962
Trăng đầu quý17 thg 3, 962
Trăng mọc từ 18 thg 3, 962 đến 24 thg 3, 962
Trăng tròn25 thg 3, 962
Trăng khuyết từ 26 thg 3, 962 đến 31 thg 3, 962
Trăng quý ba1 thg 4, 962
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 4, 962 đến 7 thg 4, 962
Trăng non8 thg 4, 962
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 4, 962 đến 15 thg 4, 962
Trăng đầu quý16 thg 4, 962
Trăng mọc từ 17 thg 4, 962 đến 23 thg 4, 962
Trăng tròn24 thg 4, 962
Trăng khuyết từ 25 thg 4, 962 đến 30 thg 4, 962
Trăng quý ba1 thg 5, 962
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 5, 962 đến 7 thg 5, 962