Lịch âm Tháng 1 năm 0962




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0962



Trăng non12 thg 12, 961
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 961 đến 17 thg 12, 961
Trăng đầu quý18 thg 12, 961
Trăng mọc từ 19 thg 12, 961 đến 25 thg 12, 961
Trăng tròn26 thg 12, 961
Trăng khuyết từ 27 thg 12, 961 đến 2 thg 1, 962
Trăng quý ba3 thg 1, 962
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 1, 962 đến 9 thg 1, 962
Trăng non10 thg 1, 962
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 1, 962 đến 16 thg 1, 962
Trăng đầu quý17 thg 1, 962
Trăng mọc từ 18 thg 1, 962 đến 24 thg 1, 962
Trăng tròn25 thg 1, 962
Trăng khuyết từ 26 thg 1, 962 đến 1 thg 2, 962
Trăng quý ba2 thg 2, 962
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 2, 962 đến 7 thg 2, 962