| Trăng non | 27 thg 9, 957 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 9, 957 đến 4 thg 10, 957 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 10, 957 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 10, 957 đến 12 thg 10, 957 | |
| Trăng tròn | 13 thg 10, 957 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 10, 957 đến 19 thg 10, 957 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 10, 957 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 10, 957 đến 26 thg 10, 957 |
| Trăng non | 27 thg 10, 957 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 10, 957 đến 2 thg 11, 957 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 11, 957 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 11, 957 đến 10 thg 11, 957 | |
| Trăng tròn | 11 thg 11, 957 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 11, 957 đến 17 thg 11, 957 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 11, 957 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 11, 957 đến 24 thg 11, 957 |
| Trăng non | 25 thg 11, 957 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 11, 957 đến 2 thg 12, 957 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 957 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 957 đến 10 thg 12, 957 | |
| Trăng tròn | 11 thg 12, 957 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 12, 957 đến 17 thg 12, 957 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 12, 957 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 12, 957 đến 24 thg 12, 957 |
| Trăng non | 25 thg 12, 957 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 12, 957 đến 1 thg 1, 958 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 1, 958 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 1, 958 đến 8 thg 1, 958 | |
| Trăng tròn | 9 thg 1, 958 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 1, 958 đến 15 thg 1, 958 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 1, 958 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 1, 958 đến 23 thg 1, 958 |