Lịch âm Tháng 6 năm 0954




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0954



Trăng non6 thg 5, 954
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 5, 954 đến 13 thg 5, 954
Trăng đầu quý14 thg 5, 954
Trăng mọc từ 15 thg 5, 954 đến 21 thg 5, 954
Trăng tròn22 thg 5, 954
Trăng khuyết từ 23 thg 5, 954 đến 28 thg 5, 954
Trăng quý ba29 thg 5, 954
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 5, 954 đến 4 thg 6, 954
Trăng non5 thg 6, 954
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 6, 954 đến 11 thg 6, 954
Trăng đầu quý12 thg 6, 954
Trăng mọc từ 13 thg 6, 954 đến 19 thg 6, 954
Trăng tròn20 thg 6, 954
Trăng khuyết từ 21 thg 6, 954 đến 26 thg 6, 954
Trăng quý ba27 thg 6, 954
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 6, 954 đến 3 thg 7, 954