| Trăng non | 23 thg 10, 952 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 10, 952 đến 29 thg 10, 952 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 10, 952 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 10, 952 đến 5 thg 11, 952 | |
| Trăng tròn | 6 thg 11, 952 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 11, 952 đến 13 thg 11, 952 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 11, 952 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 11, 952 đến 20 thg 11, 952 |
| Trăng non | 21 thg 11, 952 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 11, 952 đến 27 thg 11, 952 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 11, 952 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 11, 952 đến 4 thg 12, 952 | |
| Trăng tròn | 5 thg 12, 952 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 12, 952 đến 13 thg 12, 952 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 12, 952 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 12, 952 đến 20 thg 12, 952 |
| Trăng non | 21 thg 12, 952 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 12, 952 đến 26 thg 12, 952 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 12, 952 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 12, 952 đến 3 thg 1, 953 | |
| Trăng tròn | 4 thg 1, 953 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 1, 953 đến 11 thg 1, 953 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 1, 953 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 1, 953 đến 18 thg 1, 953 |