Lịch âm Tháng 4 năm 0952




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0952



Trăng non29 thg 2, 952
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 3, 952 đến 7 thg 3, 952
Trăng đầu quý8 thg 3, 952
Trăng mọc từ 9 thg 3, 952 đến 15 thg 3, 952
Trăng tròn16 thg 3, 952
Trăng khuyết từ 17 thg 3, 952 đến 21 thg 3, 952
Trăng quý ba22 thg 3, 952
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 3, 952 đến 28 thg 3, 952
Trăng non29 thg 3, 952
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 952 đến 5 thg 4, 952
Trăng đầu quý6 thg 4, 952
Trăng mọc từ 7 thg 4, 952 đến 13 thg 4, 952
Trăng tròn14 thg 4, 952
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 952 đến 20 thg 4, 952
Trăng quý ba21 thg 4, 952
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 952 đến 27 thg 4, 952