Lịch âm Tháng 10 năm 0949




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0949



Trăng non28 thg 8, 949
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 8, 949 đến 2 thg 9, 949
Trăng đầu quý3 thg 9, 949
Trăng mọc từ 4 thg 9, 949 đến 11 thg 9, 949
Trăng tròn12 thg 9, 949
Trăng khuyết từ 13 thg 9, 949 đến 18 thg 9, 949
Trăng quý ba19 thg 9, 949
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 9, 949 đến 25 thg 9, 949
Trăng non26 thg 9, 949
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 9, 949 đến 2 thg 10, 949
Trăng đầu quý3 thg 10, 949
Trăng mọc từ 4 thg 10, 949 đến 10 thg 10, 949
Trăng tròn11 thg 10, 949
Trăng khuyết từ 12 thg 10, 949 đến 18 thg 10, 949
Trăng quý ba19 thg 10, 949
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 949 đến 24 thg 10, 949
Trăng non25 thg 10, 949
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 10, 949 đến 1 thg 11, 949
Trăng đầu quý2 thg 11, 949
Trăng mọc từ 3 thg 11, 949 đến 9 thg 11, 949
Trăng tròn10 thg 11, 949
Trăng khuyết từ 11 thg 11, 949 đến 16 thg 11, 949
Trăng quý ba17 thg 11, 949
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 11, 949 đến 23 thg 11, 949