| Trăng non | 22 thg 11, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 11, 941 đến 29 thg 11, 941 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 11, 941 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 12, 941 đến 7 thg 12, 941 | |
| Trăng tròn | 8 thg 12, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 12, 941 đến 14 thg 12, 941 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 12, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 12, 941 đến 21 thg 12, 941 |
| Trăng non | 22 thg 12, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 12, 941 đến 28 thg 12, 941 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 12, 941 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 12, 941 đến 6 thg 1, 942 | |
| Trăng tròn | 7 thg 1, 942 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 1, 942 đến 13 thg 1, 942 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 1, 942 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 1, 942 đến 19 thg 1, 942 |
| Trăng non | 20 thg 1, 942 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 1, 942 đến 27 thg 1, 942 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 1, 942 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 1, 942 đến 4 thg 2, 942 | |
| Trăng tròn | 5 thg 2, 942 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 2, 942 đến 11 thg 2, 942 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 2, 942 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 2, 942 đến 18 thg 2, 942 |