Lịch âm Tháng 9 năm 0941




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0941



Trăng non28 thg 7, 941
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 941 đến 3 thg 8, 941
Trăng đầu quý4 thg 8, 941
Trăng mọc từ 5 thg 8, 941 đến 10 thg 8, 941
Trăng tròn11 thg 8, 941
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 941 đến 18 thg 8, 941
Trăng quý ba19 thg 8, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 8, 941 đến 25 thg 8, 941
Trăng non26 thg 8, 941
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 8, 941 đến 1 thg 9, 941
Trăng đầu quý2 thg 9, 941
Trăng mọc từ 3 thg 9, 941 đến 8 thg 9, 941
Trăng tròn9 thg 9, 941
Trăng khuyết từ 10 thg 9, 941 đến 17 thg 9, 941
Trăng quý ba18 thg 9, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 9, 941 đến 24 thg 9, 941
Trăng non25 thg 9, 941
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 9, 941 đến 30 thg 9, 941
Trăng đầu quý1 thg 10, 941
Trăng mọc từ 2 thg 10, 941 đến 8 thg 10, 941
Trăng tròn9 thg 10, 941
Trăng khuyết từ 10 thg 10, 941 đến 16 thg 10, 941
Trăng quý ba17 thg 10, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 10, 941 đến 23 thg 10, 941