| Trăng non | 28 thg 7, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 941 đến 3 thg 8, 941 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 8, 941 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 8, 941 đến 10 thg 8, 941 | |
| Trăng tròn | 11 thg 8, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 8, 941 đến 18 thg 8, 941 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 8, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 8, 941 đến 25 thg 8, 941 |
| Trăng non | 26 thg 8, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 8, 941 đến 1 thg 9, 941 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 9, 941 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 9, 941 đến 8 thg 9, 941 | |
| Trăng tròn | 9 thg 9, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 9, 941 đến 17 thg 9, 941 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 9, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 9, 941 đến 24 thg 9, 941 |
| Trăng non | 25 thg 9, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 9, 941 đến 30 thg 9, 941 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 10, 941 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 10, 941 đến 8 thg 10, 941 | |
| Trăng tròn | 9 thg 10, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 10, 941 đến 16 thg 10, 941 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 10, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 10, 941 đến 23 thg 10, 941 |