| Trăng non | 30 thg 5, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 5, 941 đến 5 thg 6, 941 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 6, 941 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 6, 941 đến 12 thg 6, 941 | |
| Trăng tròn | 13 thg 6, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 6, 941 đến 20 thg 6, 941 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 6, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 6, 941 đến 28 thg 6, 941 |
| Trăng non | 29 thg 6, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 6, 941 đến 4 thg 7, 941 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 7, 941 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 7, 941 đến 11 thg 7, 941 | |
| Trăng tròn | 12 thg 7, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 7, 941 đến 19 thg 7, 941 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 7, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 7, 941 đến 27 thg 7, 941 |
| Trăng non | 28 thg 7, 941 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 941 đến 3 thg 8, 941 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 8, 941 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 8, 941 đến 10 thg 8, 941 | |
| Trăng tròn | 11 thg 8, 941 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 8, 941 đến 18 thg 8, 941 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 8, 941 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 8, 941 đến 25 thg 8, 941 |