Lịch âm Tháng 7 năm 0941




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0941



Trăng non30 thg 5, 941
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 941 đến 5 thg 6, 941
Trăng đầu quý6 thg 6, 941
Trăng mọc từ 7 thg 6, 941 đến 12 thg 6, 941
Trăng tròn13 thg 6, 941
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 941 đến 20 thg 6, 941
Trăng quý ba21 thg 6, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 941 đến 28 thg 6, 941
Trăng non29 thg 6, 941
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 941 đến 4 thg 7, 941
Trăng đầu quý5 thg 7, 941
Trăng mọc từ 6 thg 7, 941 đến 11 thg 7, 941
Trăng tròn12 thg 7, 941
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 941 đến 19 thg 7, 941
Trăng quý ba20 thg 7, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 941 đến 27 thg 7, 941
Trăng non28 thg 7, 941
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 941 đến 3 thg 8, 941
Trăng đầu quý4 thg 8, 941
Trăng mọc từ 5 thg 8, 941 đến 10 thg 8, 941
Trăng tròn11 thg 8, 941
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 941 đến 18 thg 8, 941
Trăng quý ba19 thg 8, 941
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 8, 941 đến 25 thg 8, 941